mũi taro tay, taro máy, taro ren ống, mũi khoan tâm yamawa
- Tình trạng: Còn hàng
- Mua ít nhất: 5 sản phẩm
- Ngày đăng: 19/03/2021
- Khu vực: Toàn quốc
Giá: "Liên hệ"
Chú ý: Chợ Cơ Khí không bán hàng trực tiếp, Quý khách mua hàng xin vui lòng liên hệ nhà cung cấp
Sản phẩm được bán bởi:
Thông tin sản phẩm
1 | SPP2.0E | Mũi taro máy xoắn SP M2x0.4 P1 Vật liệu: HSS-E (5% Cobant) |
|
|
SPP3.0G | SP M3x0.5 P1 | |
3 | SPQ4.0I | SP M4x0.7 P2 | |
4 | SPQ5.0K | SP M5x0.8 P2 | |
5 | SPQ6.0M | SP M6x1 P2 | |
6 | SPQ8.0N | SP M8X1.25 P2 | |
7 | SPQ010O | SP M10x1.5 P2 | |
8 | SPQ012N | SP M12x1.75 P2 | |
9 | SPQ014Q | SP M14x2 P2 | |
10 | SPQ016Q | SP M16x2 P2 | |
11 | SPR018R | SP M18x2.5 P3 | |
12 | SPR020R | SP M20x2.5 P3 | |
SP OX SERIES | |||
1 | SPP3.0GX | Mũi taro máy xoắn SP OX M3x0.5 P1 Vật liệu: HSS-E OX (Oxide hóa) |
|
2 | SPQ4.0IX | SP OX M4x0.7 P2 | |
3 | SPQ5.0KX | SP OX M5x0.8 P2 | |
4 | SPQ6.0MX | SP OX M6x1 P2 | |
5 | SPQ8.0NX | SP OX M8x1.25 P2 | |
6 | SPQ010OX | SP OX M10x1.5 P2 | |
7 | SPQ012PX | SP OX M12x1.75 P2 | |
8 | SPQ016QX | SP OX M16x2 P2 | |
SU+SP/SU-SP SERIES | |||
1 | SUPP2.0E | Mũi taro Inox xoắn SU+SP M2x0.4 P1 Vật liệu: HSS-E OX |
|
2 | SUPP3.0G | SU+SP M3x0.5 P1 | |
3 | SUPQ4.0I | SU+SP M4x0.4 P2 | |
4 | SUPQ5.0K | SU+SP M5x0.8 P2 | |
5 | SUPQ6.0M | SU+SP M6x1 P2 | |
6 | SUMQ8.0N | SU-SP M8x1.25 P2 | |
7 | SUMQ010O | SU-SP M10x1.5 P2 | |
8 | SUMQ012P | SU-SP M12x1.75 P2 | |
9 | SUMQ016Q | SU-SP M16x2 P2 | |
PO SERIES | |||
1 | POQ2.0E | Mũi taro máy rãnh thẳng PO M2x0.4 P2 Vật liệu: HSS-E (5% Cobant) |
|
2 | POQ3.0G | PO M3x0.5 P2 | |
3 | POQ4.0I | PO M4x0.7 P2 | |
4 | POQ5.0K | PO M5x0.8 P2 | |
5 | POQ6.0M | PO M6x1 P2 | |
6 | POR8.0N | PO M8x1.25 P3 | |
7 | POR010O | PO M10x1.5 P3 | |
8 | POS012P | PO M12x1.75 P3 | |
9 | POS016Q | PO M16x2 P4 | |
PO OX SERIES | |||
1 | POQ3.0GX | Mũi taro máy rãnh thẳng PO OX M3x0.5 P2 Vật liệu: HSS-E OX (Oxide) |
|
2 | POQ4.0IX | PO OX M4x0.7 P2 | |
3 | POQ5.0KX | PO OX M5x0.8 P2 | |
4 | POQ6.0MX | PO OX M6x1 P2 | |
5 | POR8.0NX | PO OX M8x1.25 P3 | |
6 | POR010OX | PO OX M10x1.5 P3 | |
7 | POS012PX | PO OX M12x1.75 P4 | |
8 | POS016QX | PO OX M16x2 P4 | |
SU+PO SERIES | |||
1 | PUPQ2.0E | Mũi taro Inox thẳng SU+PO M2x0.4 P1 Vật liệu: HSS-E OX |
|
2 | PUMQ3.0G | SU+PO M3x0.5 P1 | |
3 | PUMQ4.0I | SU+PO M4x0.4 P2 | |
4 | PUMQ5.0K | SU+PO M5x0.8 P2 | |
5 | PUMQ6.0M | SU+PO M6x1 P2 | |
6 | PUMR8.0N | SU+PO M8x1.25 P2 | |
7 | PUMR010O | SU+PO M10x1.5 P2 | |
8 | PUMS012P | SU+PO M12x1.75 P2 | |
9 | PUMS016Q | SU+PO M16x2 P2 | |
HT SERIES | |||
1 | TNMP2.0E1 | Mũi taro tay (1 cây) HT P1 M 2 X 0.4 1.5P Vật liệu: HSS-E (5% Cobant) |
|
2 | TNMQ3.0G1 | HT P2 M 3 X 0.5 1.5P | |
3 | TNMQ3.0D1 | HT P2 M 3 X 0.35 1.5P | |
4 | TNMQ4.0I1 | HT P2 M 4 X 0.7 1.5P | |
5 | TNMR5.0K1 | HT P3 M 5 X 0.8 1.5P | |
6 | TNMQ6.0M1 | HT P2 M 6 X 1 1.5P | |
7 | TNMR8.0N1 | HT P3 M 8 X 1.25 1.5P | |
8 | TNMR010O1 | HT P3 M 10 X 1.5 1.5P | |
9 | TNMR012O1 | HT P3 M 12 X 1.5 1.5P | |
10 | TNMR014Q1 | HT P3 M 14 X 2 1.5P | |
11 | TNMR016Q1 | HT P3 M 16 X 2 1.5P | |
12 | TNMS018R1 | HT P4 M 18 X 2.5 1.5P | |
13 | TNMS020R1 | HT P4 M 20 X 2.5 1.5P | |
14 | TNMS022R1 | HT P4 M 22 X 2.5 1.5P | |
15 | TNMS024S1 | HT P4 M 24 X 3 1.5P | |
N+RS/N-RS SERIES | |||
1 | NRSP63.0GP | Mũi taro nén N+RS M3X0.5 4P G6 Vật liệu: HSS-E phủ NI |
|
2 | NRSP63.0GB | N+RS M3X0.5 2P G6 | |
3 | NRSP64.0IP | N+RS M4X0.7 4P G6 | |
4 | NRSP64.0IB | N+RS M4X0.7 2P G6 | |
5 | NRSP65.0KP | N+RS M5X0.8 4P G6 | |
6 | NRSP65.0KB | N+RS M5X0.8 2P G6 | |
7 | NRSP76.0MP | N+RS M6x1.0 4P, G6 | |
8 | NRSP76.0MB | N+RS M6x1.0 2P, G6 | |
9 | NRSM78.0NP | N-RS M8x1.25 4P, G7 | |
10 | NRSM78.0NB | N-RS M8x1.25 2P, G7 | |
CE-S SERIES | |||
1 | CE1.0 | Mũi khoan tâm CE-S 1x60°x4 Vật liệu: HSS |
|
2 | CE1.5 | CE-S 1.5x60°x5 | |
3 | CE2.0 | CE-S 2x60°x6 | |
4 | CE3.0-8 | CE-S 3x60°x8 | |
5 | CE4.0 | CE-S 4x60°x10 | |
6 | CE5.0-12 | CE-S 5x60°x12 | |
7 | CE6.0-16 | CE-S 6x60°x16 | |
D SERIES | |||
2 | TYE3.0GDNEBC | Bàn ren D 2 M 3 X 0.5 (D20) Đường kính ngoài 20mm Vật liệu: HSS-E |
|
3 | TYE4.0IDNEBC | D2 M 4 X 0.7 (D20) | |
4 | TYE5.0KDNEBC | D2 M 5 X 0.8 (D20) | |
5 | TYE6.0MDNEBC | D2 M 6 X 1 (D20) | |
6 | TYG8.0NDNEBC | D2 M 8 X 1.25 (D20) | |
7 | TYG010ODNEBC | D2 M 10 X 1.5 (D20) | |
8 | TYJ012PDNEBC | D2 M 12 X 1.75 (D20) | |
PT SERIES | |||
1 | TH2T02K | Mũi taro ren ống PT1/8-28 Vật liệu: HSS-E (5% Cobant) |
|
2 | TH2T04- | Mũi taro ren ống PT1/4-19 Vật liệu: HSS-E (5% Cobant) |
|
3 | TH2T06- | Mũi taro ren ống PT3/8-19 Vật liệu: HSS-E (5% Cobant) |
|
4 | TH2T08Q | Mũi taro ren ống PT1/2-14 Vật liệu: HSS-E (5% Cobant) |
|
NPT SERIES | |||
1 | TNPT02L | Mũi taro NPT1/8-27 Vật liệu: HSS-E (5% Cobant) |
|
2 | TNPT04O | Mũi taro NPT1/4-18 Vật liệu: HSS-E (5% Cobant) |
|
3 | TNPT06O | Mũi taro NPT3/8-18 Vật liệu: HSS-E (5% Cobant) |
|
4 | TNPT08Q | Mũi taro NPT1/2-14 Vật liệu: HSS-E (5% Cobant) |
Lê Minh Cường
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CƯỜNG THỊNH
704/9D Hương Lộ 2, Khu Phố 4, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP.HCM
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CƯỜNG THỊNH
704/9D Hương Lộ 2, Khu Phố 4, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP.HCM