KÌM NHỎ LƯỠI TRÒN FUJIYA AMN-125S |
|
Việt Nam |
149,000 |
KÌM CẮT CHÉO FUJIYA AKN-150 |
|
Việt Nam |
149,000 |
KÌM MŨI DÀI FUJIYA AR-150S |
|
Việt Nam |
149,000 |
KÌM NHỎ MŨI NGẮN FUJIYA AR-110S |
|
Việt Nam |
149,000 |
KÌM CẮT CẠNH FUJIYA AP-175 |
|
Việt Nam |
159,000 |
KÌM CẦM TAY CẮT CÁP FUJIYA ACC-150 |
|
Việt Nam |
135,000 |
KÌM CẦM TAY CẮT CÁP FUJIYA ACC-200 |
|
Việt Nam |
169,000 |
KÌM TÁC ĐỘNG MẠNH FUJIYA APP-225 |
|
Japan |
198,000 |
BỘ DỤNG CỤ VẶN FUJIYA FPD-6S |
|
Japan |
240,000 |
|
Japan |
443,000 |
BỘ VẶN LỤC GIÁC CÁN DÀI ĐẦU TRÒN |
|
Japan |
271,000 |
BỘ VẶN LỤC GIÁC CÁN DÀI ĐẦU TRÒN |
|
Japan |
352,000 |
BỘ VẶN LỤC GIÁC CÁN DÀI ĐẦU TRÒN |
|
Japan |
631,000 |
TUỐT NƠ VÍT KỸ THUẬT ĐIỆN (+) 2 x 150mm |
Japan |
138,000 |
TUỐT NƠ VÍT KỸ THUẬT ĐIỆN (+) 2 x 200mm |
Japan |
151,000 |
TUỐT NƠ VÍT KỸ THUẬT ĐIỆN (-) 6 x 150mm |
Japan |
138,000 |
TUỐT NƠ VÍT KỸ THUẬT ĐIỆN (-) 6 x 200mm |
Japan |
151,000 |
TUỐT NƠ VÍT KỸ THUẬT ĐIỆN (+) 2 x 100mm |
Japan |
124,000 |
TUỐT NƠ VÍT KỸ THUẬT ĐIỆN (-) 6 x 100mm |
Japan |
124,000 |
TUỐC NƠ VÍT HOÁN ĐỔI ĐẦU VẶN -6 / +2 x 150mm |
Japan |
147,000 |
TUỐC NƠ VÍT HOÁN ĐỔI ĐẦU VẶN -6 / +2 x 45mm |
Japan |
95,000 |
KÌM CẮT NHỰA LƯỠI BẰNG FUJIYA APN-125FS |
|
Việt Nam |
169,000 |
KÌM CẮT NHỰA LƯỠI BẰNG FUJIYA APN-150FS |
|
Việt Nam |
179,000 |
KÌM CẮT NHỰA LƯỠI TRÒN FUJIYA APN-125RS |
|
Việt Nam |
169,000 |
KÌM CẮT NHỰA LƯỠI TRÒN FUJIYA APN-150RS |
|
Việt Nam |
149,000 |
KÌM KỸ THUẬT NHỰA LƯỠI BẰNG FUJIYA APN-110FS |
|
Việt Nam |
169,000 |
KÌM NHỎ LƯỠI TRÒN FUJIYA AMN-110S |
|
Việt Nam |
169,000 |
KÌM NHỎ LƯỠI TRÒN FUJIYA ATMN-120S |
|
Việt Nam |
179,000 |
KÌM ĐA CHỨC NĂNG MŨI DÀI FUJIYA AMR-150S |
|
Việt Nam |
189,000 |
KÌM MŨI DÀI FUJIYA AR-125S |
|
Việt Nam |
169,000 |
KÌM KỸ THUẬT MŨI DÀI FUJIYA ATR-150S |
|
Việt Nam |
179,000 |
KÌM KỸ THUẬT MŨI DÀI FUJIYA ATR-150SB |
|
Việt Nam |
179,000 |
KÌM CẮT CẠNH FUJIYA AP-150 |
|
Việt Nam |
149,000 |
KÌM CẮT CẠNH FUJIYA AP-200 |
|
Việt Nam |
169,000 |
|
Japan |
283,000 |
|
Japan |
352,000 |
|
Japan |
451,000 |
|
Japan |
631,000 |
BÚA NHỰA |
Japan |
361,000 |
BÚA NHỰA 720g |
Japan |
472,000 |
BÚA NHỰA 930g |
Japan |
626,000 |
|
Japan |
481,000 |
THƯỚC DÂY FUJIYA FLM-1320 |
|
Japan |
99,000 |
THƯỚC DÂY FUJIYA FLM-1955 |
|
Japan |
213,000 |
|
Japan |
155,000 |
|
Japan |
223,000 |
|
Japan |
257,000 |
|
Japan |
320,000 |
KÌM TIÊU CHUẨN LƯỠI TRÒN,CÓ LÒ XO FUJIYA 60S-150 |
|
Japan |
250,000 |
KÌM KỸ THUẬT LƯỠI BẰNG FUJIYA MTN03-135 |
|
Japan |
210,000 |
KÌM CẮT CHÉO LƯỠI TRÒN FUJIYA 770-175 |
|
Japan |
380,000 |
KÌM CẮT CHÉO LƯỠI TRÒN FUJIYA 770-200 |
|
Japan |
405,000 |
KÌM MŨI DÀI FUJIYA 350-200 |
|
Japan |
385,000 |
|
Japan |
250,000 |
KÌM CẮT CẠNH FUJIYA 1800-175 |
|
Japan |
430,000 |
KÌM CẮT CẠNH FUJIYA 1800-200 |
|
Japan |
450,000 |
|
Japan |
425,000 |
KÌM CẮT CÁP KHÔNG GỈ FUJIYA 610-170 |
|
Japan |
310,000 |
KÉO KỸ THUẬT ĐIỆN FUJIYA FM03-180 |
|
Japan |
515,000 |
KÉO KỸ THUẬT ĐIỆN FUJIYA FM04-180N |
|
Japan |
260,000 |
KÉO KỸ THUẬT ĐIỆN FUJIYA FM06-210 |
|
Japan |
390,000 |
KÌM TUỐT VỎ DÂY CÔNG NGHỆ CAO FUJIYA PP313A-165 |
Japan |
435,000 |
KÌM TUỐT VỎ DÂY CÔNG NGHỆ CAO FUJIYA PP313B-165 |
Japan |
475,000 |
|
Japan |
505,000 |
|
Japan |
290,000 |
|
Japan |
330,000 |
KÌM BẤM FUJIYA PC5-280 |
Japan |
430,000 |
THƯỚC ĐO FUJIYA TG-68M-300 |
Japan |
535,000 |
THƯỚC ĐO FUJIYA TG-68M-380 |
Japan |
575,000 |
TÚI THẮT LƯNG FUJIYA WB-E SIZE (mm): 300x165x85 |
Japan |
290,000 |
TÚI CÔNG CỤ FUJIYA AP-E SIZE (mm): 200x150x100 |
Japan |
290,000 |
TÚI CÔNG CỤ FUJIYA AP-M |
Japan |
410,000 |
GiỎ ĐIỆN FUJIYA TT-M |
Japan |
655,000 |