dụng cụ điện stihl

  • Tình trạng: Còn hàng
  • Mua ít nhất: 5 sản phẩm
  • Ngày đăng: 19/03/2021
  • Khu vực: Toàn quốc

Giá: "Liên hệ"

Chú ý: Chợ Cơ Khí không bán hàng trực tiếp, Quý khách mua hàng xin vui lòng liên hệ nhà cung cấp

Sản phẩm được bán bởi:

CTY TNHH TM THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CƯỜNG THỊNH

Thiết bị công nghiệp - Toàn quốc

34 sản phẩm

Thông tin sản phẩm

STT Mã-hàng Tên hàng
    Chainsaw
1 1130-222-3002 Máy cưa xích MS170 đồng bộ lam và xích 16 in
2 1130-223-3042 Máy cưa xích MS180 đồng bộ lam và xích 18 in 
3 1130-011-3067 Máy cưa xích MS180 C-BE đồng bộ lam và xích 16in
4 1130-011-3067 Máy cưa xích MS180 C-BE đồng bộ lam và xích 18in
5 1137-222-3040 Máy cưa xích MS193T đồng bộ lam và xích 14 in
6 1137-222-0002 Máy cưa xích MS194T đồng bộ lam và xích 14 in
7 1123-222-3036 Máy cưa xích MS230 đồng bộ lam và xích 16in
9 1123-222-3036 Máy cưa xích MS230 đồng bộ lam và xích 18 in
10 1123-222-3039 Máy cưa xích MS230 đồng bộ lam và xích 18 in (.325")
11 1123-222-3040 Máy cưa xích MS210 đồng bộ lam và xích 16in
12 1123-222-3040 Máy cưa xích MS210 đồng bộ lam và xích 18in
13 1123-222-3044 Máy cưa xích MS250 đồng bộ lam và xích 18 in
14 1123-222-3037 Máy cưa xích MS250 đồng bộ lam và xích 18 in (0.325")
  1121-222-3088 Máy cưa xích MS260 đồng bộ lam và xích 16in (.325")
15 1119-222-3051 Máy cưa xích MS382 đồng bộ lam và xích 16in 
16 1119-222-3051 Máy cưa xích MS382 đồng bộ lam và xích 20in 
17 1119-222-3051 Máy cưa xích MS382 đồng bộ lam và xích 25in 
18 1119-222-3051 Máy cưa xích MS382 đồng bộ lam và xích 30in 
19 1135-222-3040 Máy cưa xích MS361 đồng bộ lam và xích 16 in
20 1135-222-3040 Máy cưa xích MS361 đồng bộ lam và xích 20 in
21 1144-011-3080 Máy cưa xích MS651 đồng bộ lam và xích 16 in 
22 1144-011-3080 Máy cưa xích MS651 đồng bộ lam và xích 30 in 
23 1122-222-3089 Máy cưa xích MS660 đồng bộ lam và xích 16 in 
24 1122-222-3089 Máy cưa xích MS660 đồng bộ lam và xích 30 in 
25 1106-222-3000 Máy cưa xích MS720 đồng bộ lam và xích 36 in
26 1106-222-3002 Máy cưa xích MS070 đồng bộ lam và xích 36 in
27 1128-200-0452 Máy cưa xích MS461R đồng bộ lam và xích 20 in 
28 1142-200-0025 Máy cưa xích MS462R đồng bộ lam và xích 20 in 
29 1208-011-4051 Máy cưa xích bằng điện MSE141 CQ đồng bộ lam và xích 14in
30 4252-011-6300 Máy cắt bêtông GS461 đồng bộ lam và xích dài 16 in
31 1209-222-4002 Máy cưa điện MSE170C-BQ đồng bộ lam và xích 14 in
    Sawchain
1 3652-000-1640 Lưỡi cưa xích 3652 (Xích tròn 6) 
2 3653-000-1640 Lưỡi cưa xích 3653
3 3615-000-1640 Lưỡi cưa xích 3615
4 3623-000-1640  Lưỡi cưa xích 3623 (Xích vuông 3)
5 3621-000-1640 Lưỡi cưa xích 3621 (Xích vuông 6) 
6 3622-000-1640 Lưỡi cưa xích 3622
7 3636-000-1640  Lưỡi cưa xích 3636 (Xích Mini) 
8 3846-000-1480 Lưỡi cưa xích 3846 ( 404 hau vuong) 
9 3860-000-1480 Lưỡi cưa xích 3860 (Xích .404)
10 3638-000-1840 Lưỡi cưa xích 3638
11 3660-000-2400 Lưỡi cưa xích 3660
12 3661-000-2400 Lưỡi cưa xích 3661
13 3670-000-2400 Lưỡi cưa xích 3670
14 3683-000-0410 Lưỡi cưa xích 3683 ( hợp kim)
15 3686-000-1840 Lưỡi cưa xích 3686
16 3610-000-1640 Lưỡi cưa xích 3610 
17 3898-000-1640 Lưỡi cưa xích 3898
    Sợi xích
1 3610-000-0044 Loop 12"
2 3670-000-0064 Loop 12"
3 3623-000-0060 Loop 16"
4 3636-000-0050 Loop 14"
5 3636-000-0055 Loop 16"
6 3636-000-0061 Loop 18"
7 3652-000-0072 Loop 20"
8 3652-000-0084 Loop 25"
9 3652-000-0096 Loop 30"
10 3660-000-0076 Loop 3660 dai 14 in (Xích chuột)
11 3860-000-0104 Loop 36"
12 3944-000-0072 Lưỡi cưa xích dài 20in (MS462R)
13 3661-000-0064 Lưỡi cưa xích 3661 dài 12 in ( Loop chain for 12'' carving bar)
14 3686-000-0068 Loop 18"
15 3691-000-0055 Loop 16"
16 3691-000-0061 Loop 18"
17 3692-000-0060 Loop 16"
18 3692-000-0066 Loop 18"
19 3692-000-0072 Loop 20"
20 3210-050-0064 Xích 16 in cho GS461
21 3210-662-1150 Hump drive link 3/8"G
22 3210-662-1151 Hump drive link 3/8"G
23 3210-007-1000 Kit 3/8"G Closing link
24 3523-000-0060 Loop 16"
25 3670-000-0028 Loop chain 4" (GTA26)
26 3684-000-0067 Loop chain 16" (MS260)
    Máy công cụ
1 4145-011-3301 Máy cắt cỏ mang lưng FR3001
2 4140-200-0417 Máy cắt cỏ cần thẳng FS 55 (cắt bằng sợi cước)
3 4140-200-0411 Máy cắt cỏ cần thẳng FS 55 (cắt bằng lưỡi dao)
4 4134-200-0337 Máy cắt cỏ cần thẳng FS250
6 4151-200-0003 Máy cắt cỏ chạy xăng FS230/ Single harness
7 4151-200-0004 Máy cắt cỏ chạy xăng FS230/ Double harness
8 4151-200-0024 Máy cắt cỏ chạy xăng FS230/ Full harness
9 4151-200-0007 Máy cắt cỏ chạy xăng FR230
10 4134-200-0326 FS120 Brush cutter 
11 4522-011-5700 Máy cắt cỏ FSA56, autocut 2-2
12 4522-011-5700 Máy cắt cỏ FSA56 đồng bộ pin AK20, bộ sạc AL101, nắp đậy pin
  4138-200-0028 Máy cắt cành cây HT 75
13 4138-200-0044 Máy cắt cành cây HT 75
14 4138-200-0050 Máy cắt cành cây HT 75
15 4203-011-2611-CV Máy phun thuốc SR420 đồng bộ vòi phun ULV
16 4203-011-2611-KV Máy phun thuốc SR420 
17 4241-011-2604 Máy phun thuốc SR200
18 4241-011-2624 Máy phun thuốc SR200
19 4244-011-2630 Máy phun thuốc SR440
20 4253-011-2600 Máy phun thuốc SR5600
21 4255-019-4930 Bình phun thuốc SG31 hoạt động bằng tay
22 4241-011-1716 Máy thổi lá cằm tay BG 86 C-E
23 4241-011-1732 Máy thổi lá cằm tay BG 86
24 4866-011-5900 BGA 100 Cordless Blower
    ** For complete set add on AP200 and AL300
** Để hoàn chỉnh set máy, lắp thêm pin AP200 và AL300
25 4523-011-5900 Máy thổi lá BGA56 
26 4523-011-5910 Máy thổi lá BGA56 đồng bộ pin AK20, bộ sạc AL101, nắp đậy pin
27 4229-011-1723 Máy thổi lá BG50
28 4241-011-1605 Máy thổi lá mang lưng BR200
29 4282-011-1610 Máy thổi lá mang lưng BR500
30 4282-011-1621 Máy thổi gió đeo vai BR700
31 4237-011-2920 Máy cắt tỉa hàng rào HS81 R đồng bộ lưỡi cắt 600 mm (24")
32 4283-011-1603 BR800 Blower  
33 4228-710-6050 Lưỡi cắt tỉa hàng rào dài 450 mm (18")
34 4228-710-6051 Lưỡi cắt tỉa hàng rào dài 600 mm (24")
35 4814-011-3500 Máy cắt tỉa hàng rào HSE41 đồng bộ lưỡi cắt 450mm
36 4228-011-2924 Máy cắt tỉa hàng rào HS45
37 4228-011-2937 Máy cắt tỉa hàng rào HS45
38 4228-011-2940 Máy cắt tỉa hàng rào HS52
39 4243-200-0022 Máy cắt tỉa hàng rào HL92
40 4515-011-3500 Máy cắt tỉa hàng rào, cây cảnh HSA25
41 4515-400-6500 Pin HSA25
42 4521-011-3500 Máy cắt tỉa hàng rào HSA56
43 4521-011-3500 Máy cắt tỉa hàng rào HSA56 đồng bộ pin AK20, bộ sạc AL101, nắp đậy pin
45 4180-200-0166 Máy cắt cỏ cầm tay đa chức năng chạy xăng KM130R đồng bộ dụng cụ gom cỏ cắt KB-KM (4601-740-4905)
46 4180-740-5002 Lưỡi cắt cỏ FCB-KM
47 4137-740-5000 Lưỡi cắt cỏ FCB-KM
48 4230-740-5000 Đầu tỉa hàng rào cán dài HL-KM điều chỉnh 135 độ
49 4230-740-5004 Đầu tỉa hàng rào cán dài HL-KM
50 4182-200-0079 Đầu cưa , tỉa cành cây HT-KM 
51 4238-011-2800 Máy cắt bê tông TS410 ( 12")
52 4238-011-2810 Máy cắt bê tông TS420 (14")
53 4864-011-6600 Máy cắt bê tông cầm tay TSA230
54 4864-011-6600set Máy cắt bê tông cầm tay TSA230 đồng bộ pin AP300, bộ sạc AL300, nắp đậy pin
55 4224-011-2800 Máy cắt bê tông TS700 (14")
56 4224-011-2820 Máy cắt bê tông TS800 (16")
57 5203-200-0008 Máy mài xích USG
58 4314-200-0000 Máy khoan cầm tay BT45
  4241-011-0902 SH86C-E Shredded vacuum
59 4241-011-0907 SH 86C-E shredder Vaccum
60 4241-011-0918 SH 86C-E shredder Vaccum
61 4853-011-5900 Máy thổi lá cầm tay BGA 85, chạy bằng bình ắc quy
    ** For complete set add on AP200 and AL300
** Để hoàn chỉnh set máy, lắp thêm pin AP200 và AL300
62 4815-011-4104 Máy cắt cỏ điện FSE 41
65 4850-400-6560 AP 200 Battery - RECOMMENDED !/ KHUYẾN KHÍCH DÙNG 
66 4850-400-6570 AP 300 Battery
67 4850-430-5500 AL 300 High speed Charger - RECOMMENDED !/ KHUYẾN KHÍCH DÙNG 
68 4850-430-5700 Bộ sạc nhanh AL 500
69 4865-400-6510 AR2000 Battery, backpack
70 4865-400-6520 AR3000 Battery, backpack
71 4850-430-2520 AL101 Battery charger
72 4850-602-0900 Cover
73 4520-400-6503 Pin AK 20
74 4520-400-6518 Pin AK 20
75 4601-011-5400 Máy cắt cỏ động cơ đa năng MM55 đồng bộ chổi quét (4601-740-4602) và bộ bánh xe (4601-007-1008)
76 4601-740-4602 Chổi lông cứng KB-MM
77 4601-740-4905 Chổi lông cứng KB-KM
78 4601-740-4904 KW-KM Power Sweep
79 4601-007-1008 Bộ bánh xe
80 4116-229-0000 Máy cắt cỏ cầm tay chạy xăng FS550
81 4606-740-5000 Đầu thổi lá rụng BG-KM
82 4601-740-5000 BF-KM Cultivator
83 4147-200-0197 Máy cắt cỏ FS360 C-EM (Máy phát quang bụi rậm)
84 4180-200-0475 Đầu cắt cỏ FS-KM, GSB 230-2
85 4180-200-0476 Đầu cắt cỏ FS-KM
86 4182-790-4400 Hệ thống hỗ trợ lưng RTS-HT
87 4601-740-4601 Đầu gắn đa chức năng MF-MM
88 4601-740-4606 Dụng cụ xới đất, lưỡi xới đất BK-MM
89 VB02-011-2000 Máy bơm nước WP230
90 UB01-011-2100 Máy khoan đất BT230
91 YB01-011-5400 Máy xới đất BC230
92 SB02-011-6700 Máy phun thuốc SG230
93 4950-012-4502 Máy thổi rửa áp suất cao RE100
94 4950-012-4522 Máy thổi rửa áp suất cao RE110
95 4950-012-4542 Máy thổi rửa áp suất cao RE120
96 4950-012-4562 Máy thổi rửa áp suất cao RE130
97 6250-011-3900 MH610
98 6251-011-3900 MH710
  1254-011-5880 Máy cưa xích cầm tay MSA120 C-BQ đồng bộ lam và xích 12in
101 6357-011-3405 RM 2.0R Lawn Mower
102 6350-011-3420 RM 248.0 Lawn Mower
103 6371-011-3405 RM 253.0 Lawn Mower
104 6311-011-1411 RMA 235.0 Cordless Lawn Mower
105 6368-011-1401 RMA 460 Cordless Lawn Mower
106 6372-011-1401 RMA 510 Cordless Lawn Mower
107 HA03-011-3506 HSA 26 SET Cordless shrub shears  
108 GA01-011-6910 GTA 26 SET Cordless Pruner     
    Lam máy cưa
1 3005-000-3905 Lam máy cưa dài 12 in (HT75, xich 3610)
2 3005-000-6405 Lam máy cưa xích dài 12 in 
3 3005-000-4809 Lam máy cưa dài 14 in 
4 3005-000-4813 Lam máy cưa dài 16 in máy 170  
5 3003-000-8613 Lam máy cưa dài 16 in (ĐỨC)
6 3005-000-4817 Lam máy cưa dài 18 in  may 180
7 3003-000-5217 Lam máy cưa dài 18 in 
8 3003-000-5221 Lam máy cưa dài 20 in 
9 3002-000-8052 Lam máy cưa dài 36 in 
10 3002-002-8052 Lam máy cưa dài 36 in ( loại dày)
11 3003-000-6053 Lam máy cưa dài 36 in 
12 3002-000-8058 Lam máy cưa dài 41 in 
13 3002-000-8064 Lam máy cưa dài 47 in 
14 3003-002-9421 Lam máy cưa dài 20 in  (MS462R)
15 3003-001-9213 Lam máy cưa dài 16 in (BRASIL)
16 3003-001-9221 Lam máy cưa dài 20 in (lam 6 tấc)
17 3003-001-5631 Lam máy cưa dài 25 in (lam 7 tấc)
18 3003-001-9241 Lam máy cưa dài 30 in (lam 8 tấc)
19 3002-000-8041 Lam máy cưa dài 30 in (D 75cm/30" 1,6mm/0.063")
20 3005-000-3205 Lam máy cưa dài 12 in ( Carving ) (loại mới)
21 3001-000-9223 Lam máy cưa dài 21 in 
22 3001-000-9231 Lam máy cưa dài 25 in 
23 3002-000-8045 Lam máy cưa dài 33 in 
24 3005-000-3909 Lam máy cưa dài 14 in 
25 3005-000-4713 Lam máy cưa dài 16 in 
26 3005-000-4805 Lam máy cưa dài 12 in 
27 3005-008-3913 Lam máy cưa dài 16 in 
28 3005-008-4713 Lam máy cưa dài 16 in 
29 3005-008-4717 Lam máy cưa dài 18 in 
30 3006-000-1213 Lam máy cưa dài 16 in 
31 3003-000-6813 Lam máy cưa dài 16 in 
32 3003-000-9213 Lam máy cưa dài 16 in 
33 3003-000-9217 Lam máy cưa dài 18 in 
34 3003-008-6817 Lam máy cưa dài 18 in 
35 3002-000-8423 Lam máy cưa dài 21 in 
36 3002-000-9223 Lam máy cưa dài 21 in 
37 3002-000-9231 Lam máy cưa dài 25 in 
38 3005-008-3405 Lam R 30cm/12" 1,1mm/0.043" 1/4"P (HT75, xich 3670)
39 3003-000-2021 Lam máy cưa xích 50cm/20in
40 3005-008-3403 Lam máy cưa dài 10 in 
41 3005-000-7605 Guide bar 12''  
    Nhớt máy STIHL 2T
1 0781-319-8401 Chế phẩm bôi trơn dùng cho máy cưa xích - Bình 100 ml
2 0781-319-8410 Chế phẩm bôi trơn dùng cho máy cưa xích - Bình 1 lít
3 0781-319-8411 Chế phẩm bôi trơn dùng cho máy cưa xích - Bình 1 lít (1 thùng/ 10 chai)
4 0781-319-8433 Chế phẩm bôi trơn dùng cho máy cưa xích - Bình 5 lít
5 0781-319-8053 Nhớt máy STIHL Super 1L
6 0781-319-8061 Nhớt máy STIHL Ultra 1L có bình đo lường
7 0781-319-8056 Nhớt máy STIHL Ultra 1L có bình đo lường
8 0781-516-6001 Chế phẩm bôi trơn dung cho máy cưa xích 1L (thùng/ 12 chai)
9 0781-516-6002 Chế phẩm bôi trơn dung cho máy cưa xích 5L
10 0781-319-8411M Chế phẩm bôi trơn dùng cho máy cưa xích - Bình 1 lít (1 THÙNG/ 12 CHAI)
11 0781-319-84M5 Chế phẩm bôi trơn dùng cho máy cưa xích - Bình 500ML (1 THÙNG/ 24 CHAI)
12 0781-319-84M2 Chế phẩm bôi trơn dùng cho máy cưa xích - Bình 250ML (1 THÙNG/ 24 CHAI)
    Giũa
1 5605-773-4803 Giũa 4.8 mm
2 5605-773-5503 Giũa 5.5 mm
3 5605-773-4003 Giũa 4.0 mm
4 5605-771-4006 Giũa 4.0 mm
5 5605-771-4806 Giũa 4.8 mm
6 5605-771-5506 Giũa 5.5 mm
7 5605-771-3206 Giũa tròn 3.2mm
8 5805-012-7520 Dụng cụ cắt và tán lưỡi cưa xích NG7
9 5805-012-7500 Dụng cụ cắt lưỡi cưa xích NG4
10 5805-012-7510 Dụng cụ tán lưỡi cưa xích NG5
11 5910-850-1100 Dụng cụ kiểm tra tốc độ máy EDT8/ EDT9
12 5910-850-4503 Bộ kiểm tra hệ thống đánh lửa
13 1129-890-3401 Cờ lê / Tuýp mở bugi
14 0814-252-3356 Giũa dẹp/ Giũa hạ nứu
15 0812-370-1000 Cờ lê T27x120x70 / Thanh chữ L
16 0811-421-8971 Giũa tam giác
17 5605-750-4328 Kẹp giũa  .325"
18 5605-750-4303 Hộp đựng giũa 2 trong 1, 3/8"P
19 5605-750-4304 Hộp đựng giũa 2 trong 1, 325"
20 5605-750-4305 Hộp đựng giũa 2 trong 1, 3/8"
21 5605-750-4306 Hộp đựng giũa 2 trong 1, 1/4"P
     
     
STT Mã-hàng Tên hàng
  Các-loại-lưỡi-cắt  
1 0835-010-7000 Lưỡi cắt sắt 300mm
2 0835-010-7002 Lưỡi cắt sắt 400mm
3 0835-020-7000 Lưỡi cắt đá 300mm
4 0835-020-7001 Lưỡi cắt đá 350mm
5 0835-020-7002 Lưỡi cắt đá 400mm
6 0835-030-7000 Lưỡi cắt (mài ) tròn  AG 300 mm
7 0835-030-7001 Lưỡi cắt (mài ) tròn  AG 350 mm
8 0835-030-7002 Lưỡi cắt (mài ) tròn  AG 400 mm
9 0835-090-7005 Lưỡi cắt (mài ) tròn  BA 80 300 mm
10 0835-090-7006 Lưỡi cắt (mài ) tròn  BA 80 350 mm
11 0835-090-7011 Lưỡi cắt (mài ) tròn  BA 80 400 mm
     

Sản phẩm doanh nghiệp: CTY TNHH TM THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CƯỜNG THỊNH

Cùng nhà cung cấp Xem tất cả

Sản phẩm tương tự Xem tất cả